wild thyme
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây húng tây dại: "wild thyme" là một loại cây bụi thấp, có mùi thơm, thường mọc trên các bờ dốc và sườn đồi ở châu Âu; đã được du nhập và phát triển tự nhiên ở Hoa Kỳ. Loại cây này thuộc họ bạc hà, có lá nhỏ và hoa màu hồng hoặc tím.
Ví dụ sử dụng
- (Cây húng tây dại mọc nhiều trên các sườn đồi ở Hy Lạp.)
- (Mùi hương của cây húng tây dại tràn ngập không khí khi chúng tôi đi qua đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gather wild thyme": hái cây húng tây dại.
- She gathered wild thyme to make herbal tea. (Cô ấy hái cây húng tây dại để pha trà thảo mộc.)
- "wild thyme oil": tinh dầu húng tây dại.
- Wild thyme oil is used in aromatherapy for its calming properties. (Tinh dầu húng tây dại được sử dụng trong liệu pháp hương thơm nhờ đặc tính làm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thyme (danh từ): cây húng tây (nói chung, bao gồm cả loại trồng và loại dại).
- Thyme is a common herb in Mediterranean cooking. (Cây húng tây là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- Wild (tính từ): hoang dã, mọc tự nhiên.
- Wild plants are often more resilient than cultivated ones. (Cây hoang dã thường cứng cáp hơn cây trồng.)
Từ đồng nghĩa
- Creeping thyme: cây húng tây bò (một loại tương tự, thường mọc thấp và lan rộng).
- Thymus serpyllum: tên khoa học của cây húng tây dại.
Các cụm từ liên quan
- Wild thyme honey: mật ong húng tây dại (mật ong được làm từ hoa của cây húng tây dại).
- Wild thyme honey has a distinct, earthy flavor. (Mật ong húng tây dại có hương vị đặc trưng, mộc mạc.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wild thyme", nhưng "thyme" thường xuất hiện trong các câu nói về thảo mộc và tự nhiên.)